藤本植物

téng běn zhí wù đằng bổn thực vật

Hán Việt: đằng bổn thực vật · Pinyin: téng běn zhí wù

Tổng quan

cây leo

Cấu tạo: (đằng) + (bổn) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây leo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蔓生性木本植物的總稱。主要的特徵是莖部細長,匍匐地面或攀緣、纏繞其他物體而生長。如葡萄、紫藤等。也稱為「攀藤植物」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有缠绕茎或攀缘茎的植物,分草本的和木本的两种,通常指木本的,如葡萄、紫藤。

Eng

  • CC-CEDICT vine plant
  • Cihui vine plant