藤椅編織工 đằng y biên chức công Hán Việt: đằng y biên chức công Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 椅 (y) + 編 (biên) + 織 (chức) + 工 (công)Hán Việtđằng y biên chức côngCấu tạo藤 + 椅 + 編 + 織 + 工 · đằng + y + biên + chức + công nghĩa thành phần: đằng + y + biên + chức + công Nghĩa EngCihui 藤椅編織工 éngyǐ biānzhīgōng n. caner M:ge/¹míng