藤椅編制工 đằng y biên chế công Hán Việt: đằng y biên chế công Tổng quan xem cane Cấu tạo: 藤 (đằng) + 椅 (y) + 編 (biên) + 制 (chế) + 工 (công)Hán Việtđằng y biên chế côngCấu tạo藤 + 椅 + 編 + 制 + 工 · đằng + y + biên + chế + công nghĩa thành phần: đằng + y + biên + chế + công Nghĩa ViệtCihui xem cane