藤田級數 téng tián jí shǔ · đằng điền cấp sổ Hán Việt: đằng điền cấp sổ · Pinyin: téng tián jí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 田 (điền) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Pinyinténg tián jí shǔHán Việtđằng điền cấp sổCấu tạo藤 + 田 + 級 + 數 · đằng + điền + cấp + sổ nghĩa thành phần: đằng + điền + cấp + sổ