藤籮架子 đằng la giá tử Hán Việt: đằng la giá tử Tổng quan Cấu tạo: 藤 (đằng) + 籮 (la) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtđằng la giá tửCấu tạo藤 + 籮 + 架 + 子 · đằng + la + giá + tử nghĩa thành phần: đằng + la + giá + tử Nghĩa EngCihui 藤籮架子 éngluó jiàzi n. frame for a vine plant to climb