藤蔓植物
đằng mạn thực vật
Hán Việt: đằng mạn thực vật
Tổng quan
(thực vật học) dây leo
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) dây leo
Eng
- Cihui 藤蔓植物 éngmàn zhíwù n. <bot.> lianas; vines
Hán Việt: đằng mạn thực vật
(thực vật học) dây leo