藥品價格 yào pǐn jià gé · dược phẩm giá cách Hán Việt: dược phẩm giá cách · Pinyin: yào pǐn jià gé Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 品 (phẩm) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinyào pǐn jià géHán Việtdược phẩm giá cáchCấu tạo藥 + 品 + 價 + 格 · dược + phẩm + giá + cách nghĩa thành phần: dược + phẩm + giá + cách