藥水兒 yào shuǐ r·dược thủy nhi Hán Việt: dược thủy nhi · Pinyin: yào shuǐ r Tổng quan biến thể er hoá của 藥水 Cấu tạo: 藥 (dược) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Pinyinyào shuǐ rHán Việtdược thủy nhiTừ loạidanhCấu tạo藥 + 水 + 兒 · dược + thủy + nhi nghĩa thành phần: dược + thủy + nhi Nghĩa ViệtCihui 药水Biên soạn ►See yàoshuǐEngCihui erhua variant of 藥水; 药水 Từ liên quan Gần nghĩa藥水 · 药水针