藥物中毒

dược vật trung độc

Hán Việt: dược vật trung độc

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (vật) + (trung) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 劇毒或過量的藥物進入體內,危害身體機能或生命的徵象。中毒的症狀因藥物種類的不同而有所差別。如服用過量安眠藥中毒。

Eng

  • Cihui 藥物中毒 àowù zhòngdú n. drug poisoning