藥物專家

yào wù zhuān jiādược vật chuyên gia

Hán Việt: dược vật chuyên gia · Pinyin: yào wù zhuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 物 (vật) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên gia dược

Đức

  • Handedict Medienexperte

Từ liên quan

Gần nghĩa

專家系統 · 專家評價 · 專家評論 · 药物处理 · 藥物學家 · 藥物治療 · 专家的意见 · 專家局