藥石罔效
dược thạch võng hiệu
Hán Việt: dược thạch võng hiệu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藥石,治病的藥劑與砭石。藥石罔效形容病情非常嚴重。如:「陳先生罹患絕症,藥石罔效,不久就去世了。」
Eng
- Cihui 藥石罔效 àoshíwǎngxiào f.e. All medicines have failed to effect a cure.; can't be cured by medicine