藥筒拔法

dược đồng bạt pháp

Hán Việt: dược đồng bạt pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (đồng) + (bạt) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藥筒拔法 àotǒngbáfǎ n. <Ch. med.> medicinal cupping for pus drainage