藩籬盡撤

phiên li tận triệt

Hán Việt: phiên li tận triệt

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (li) + (tận) + (triệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藩籬盡撤 ānlíjìnchè f.e. All fences are removed.