藩鎮割據 fān zhèn gē jù · phiên trấn cát cứ Hán Việt: phiên trấn cát cứ · Pinyin: fān zhèn gē jù Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 鎮 (trấn) + 割 (cát) + 據 (cứ)Pinyinfān zhèn gē jùHán Việtphiên trấn cát cứCấu tạo藩 + 鎮 + 割 + 據 · phiên + trấn + cát + cứ nghĩa thành phần: phiên + trấn + cát + cứ