藹然可親

ǎi rán kě qīn ái nhiên khả thân

Hán Việt: ái nhiên khả thân · Pinyin: ǎi rán kě qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (nhiên) + (khả) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人的態度親切,容易接近。《兒女英雄傳》第三八回:「見他翩翩丰度,藹然可親。」

Eng

  • Cihui 藹然可親 iránkěqīn f.e. amiable; affable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

和蔼可亲