藻类生长 zǎo lèi shēng zhǎng·tảo loại sanh trường Hán Việt: tảo loại sanh trường · Pinyin: zǎo lèi shēng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 類 (loại) + 生 (sanh) + 長 (trường)Pinyinzǎo lèi shēng zhǎngHán Việttảo loại sanh trườngTừ loạidanhCấu tạo藻 + 類 + 生 + 長 · tảo + loại + sanh + trường nghĩa thành phần: tảo + loại + sanh + trường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự phát triển tảoĐứcHandedict Algenwachstum (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa生长激素 · 藻类学家 · 藻类植物 · 藻類植物 · 生長期 · 生長點 · 生长期 · 生长水中的