藻翰滿紙 tảo hàn mãn chỉ Hán Việt: tảo hàn mãn chỉ Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 翰 (hàn) + 滿 (mãn) + 紙 (chỉ)Hán Việttảo hàn mãn chỉCấu tạo藻 + 翰 + 滿 + 紙 · tảo + hàn + mãn + chỉ nghĩa thành phần: tảo + hàn + mãn + chỉ Nghĩa EngCihui 藻翰滿紙 ǎohànmǎnzhǐ f.e. Elegant phrases and sentences fill the paper.