藻膽色素 tảo đảm sắc tố Hán Việt: tảo đảm sắc tố Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 膽 (đảm) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việttảo đảm sắc tốCấu tạo藻 + 膽 + 色 + 素 · tảo + đảm + sắc + tố nghĩa thành phần: tảo + đảm + sắc + tố