藻雅芬芳

tảo nhã phân phương

Hán Việt: tảo nhã phân phương

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (nhã) + (phân) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藻雅芬芳 ǎoyǎfēnfāng f.e. refined and fragrant