藻類植物

zǎo lèi zhí wù tảo loại thực vật

Hán Việt: tảo loại thực vật · Pinyin: zǎo lèi zhí wù

Tổng quan

tảo: thực vật rong rêu

Cấu tạo: (tảo) + (loại) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tảo: thực vật rong rêu
  • Cihui tảo; thực vật rong rêu (thực vật ẩn hoa, do một hay nhiều tế bào tạo thành, hình thức sinh sản là phân bào hoặc hai phôi kết hợp lại. Thực vật này không có rễ, thân cây, lá cây, phần lớn sống dưới nước, một bộ phận nhỏ sống nơi ẩm ướt trên cạn. Chủ yếu có tảo đỏ, tảo lục, tảo lam…

Eng

  • Cihui 藻類植物 ǎolèi zhíwù n. algae