蘆蕩火種 lú dàng huǒ zhǒng · lô đãng hỏa chủng Hán Việt: lô đãng hỏa chủng · Pinyin: lú dàng huǒ zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 蕩 (đãng) + 火 (hỏa) + 種 (chủng)Pinyinlú dàng huǒ zhǒngHán Việtlô đãng hỏa chủngCấu tạo蘆 + 蕩 + 火 + 種 · lô + đãng + hỏa + chủng nghĩa thành phần: lô + đãng + hỏa + chủng