蘇俄研究 tô nga nghiên cứu Hán Việt: tô nga nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 俄 (nga) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việttô nga nghiên cứuCấu tạo蘇 + 俄 + 研 + 究 · tô + nga + nghiên + cứu nghĩa thành phần: tô + nga + nghiên + cứu