蘇博蒂察 sū bó dì chá · tô bác đế sát Hán Việt: tô bác đế sát · Pinyin: sū bó dì chá Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 博 (bác) + 蒂 (đế) + 察 (sát)Pinyinsū bó dì cháHán Việttô bác đế sátCấu tạo蘇 + 博 + 蒂 + 察 · tô + bác + đế + sát nghĩa thành phần: tô + bác + đế + sát