蘇合丸兒 tô hợp hoàn nhi Hán Việt: tô hợp hoàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 合 (hợp) + 丸 (hoàn) + 兒 (nhi)Hán Việttô hợp hoàn nhiCấu tạo蘇 + 合 + 丸 + 兒 · tô + hợp + hoàn + nhi nghĩa thành phần: tô + hợp + hoàn + nhi Nghĩa EngCihui 蘇合丸兒 ūhéwánr ►See Sūhéwán