苏婆呼童子经
tô bà hô đồng tử kinh
Hán Việt: tô bà hô đồng tử kinh
Tổng quan
tô bà hô đồng tử kinh (經名)蘇婆呼童子請問經之略稱。☸
Cấu tạo: 苏 (tô) + 婆 (bà) + 呼 (hô) + 童 (đồng) + 子 (tử) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tô bà hô đồng tử kinh (經名)蘇婆呼童子請問經之略稱。☸