蘇州益友 tô châu ích hữu Hán Việt: tô châu ích hữu Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 州 (châu) + 益 (ích) + 友 (hữu)Hán Việttô châu ích hữuCấu tạo蘇 + 州 + 益 + 友 · tô + châu + ích + hữu nghĩa thành phần: tô + châu + ích + hữu