蘇我蝦夷 sū wǒ xiā yí · tô ngã hà di Hán Việt: tô ngã hà di · Pinyin: sū wǒ xiā yí Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 我 (ngã) + 蝦 (hà) + 夷 (di)Pinyinsū wǒ xiā yíHán Việttô ngã hà diCấu tạo蘇 + 我 + 蝦 + 夷 · tô + ngã + hà + di nghĩa thành phần: tô + ngã + hà + di