蘇打石棉 tô đả thạch miên Hán Việt: tô đả thạch miên Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 打 (đả) + 石 (thạch) + 棉 (miên)Hán Việttô đả thạch miênCấu tạo蘇 + 打 + 石 + 棉 · tô + đả + thạch + miên nghĩa thành phần: tô + đả + thạch + miên