蘇格蘭帽

sū gé lán mào tô cách lan mạo

Hán Việt: tô cách lan mạo · Pinyin: sū gé lán mào

Tổng quan

mũ bonnet

Cấu tạo: (tô) + (cách) + (lan) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ bonnet

Eng

  • CC-CEDICT bonnet
  • Cihui bonnet