蘇瓦烏基 sū wǎ wū jī · tô ngõa ô cơ Hán Việt: tô ngõa ô cơ · Pinyin: sū wǎ wū jī Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 瓦 (ngõa) + 烏 (ô) + 基 (cơ)Pinyinsū wǎ wū jīHán Việttô ngõa ô cơCấu tạo蘇 + 瓦 + 烏 + 基 · tô + ngõa + ô + cơ nghĩa thành phần: tô + ngõa + ô + cơ