蘇聯歷史 sū lián lì shǐ · tô liên lịch sử Hán Việt: tô liên lịch sử · Pinyin: sū lián lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 聯 (liên) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinsū lián lì shǐHán Việttô liên lịch sửCấu tạo蘇 + 聯 + 歷 + 史 · tô + liên + lịch + sử nghĩa thành phần: tô + liên + lịch + sử