蘇聯英雄 sū lián yīng xióng · tô liên anh hùng Hán Việt: tô liên anh hùng · Pinyin: sū lián yīng xióng Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 聯 (liên) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Pinyinsū lián yīng xióngHán Việttô liên anh hùngCấu tạo蘇 + 聯 + 英 + 雄 · tô + liên + anh + hùng nghĩa thành phần: tô + liên + anh + hùng