蘇黎世大學 sū lí shì dà xué · tô lê thế đại học Hán Việt: tô lê thế đại học · Pinyin: sū lí shì dà xué Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 黎 (lê) + 世 (thế) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinsū lí shì dà xuéHán Việttô lê thế đại họcCấu tạo蘇 + 黎 + 世 + 大 + 學 · tô + lê + thế + đại + học nghĩa thành phần: tô + lê + thế + đại + học