蘇黎世湖 sū lí shì hú · tô lê thế hồ Hán Việt: tô lê thế hồ · Pinyin: sū lí shì hú Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 黎 (lê) + 世 (thế) + 湖 (hồ)Pinyinsū lí shì húHán Việttô lê thế hồCấu tạo蘇 + 黎 + 世 + 湖 · tô + lê + thế + hồ nghĩa thành phần: tô + lê + thế + hồ