蘇黎世站 sū lí shì zhàn · tô lê thế trạm Hán Việt: tô lê thế trạm · Pinyin: sū lí shì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 黎 (lê) + 世 (thế) + 站 (trạm)Pinyinsū lí shì zhànHán Việttô lê thế trạmCấu tạo蘇 + 黎 + 世 + 站 · tô + lê + thế + trạm nghĩa thành phần: tô + lê + thế + trạm