蘋果核戰記 píng guǒ hé zhàn jì · bình quả hạch chiến kí Hán Việt: bình quả hạch chiến kí · Pinyin: píng guǒ hé zhàn jì Tổng quan Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 核 (hạch) + 戰 (chiến) + 記 (kí)Pinyinpíng guǒ hé zhàn jìHán Việtbình quả hạch chiến kíCấu tạo蘋 + 果 + 核 + 戰 + 記 · bình + quả + hạch + chiến + kí nghĩa thành phần: bình + quả + hạch + chiến + kí