蘋果白蘭地 bình quả bạch lan địa Hán Việt: bình quả bạch lan địa Tổng quan rượu táo Cấu tạo: 蘋 (bình) + 果 (quả) + 白 (bạch) + 蘭 (lan) + 地 (địa)Hán Việtbình quả bạch lan địaCấu tạo蘋 + 果 + 白 + 蘭 + 地 · bình + quả + bạch + lan + địa nghĩa thành phần: bình + quả + bạch + lan + địa Nghĩa ViệtCihui rượu táo