蘑菇湯
ma cô thang
Hán Việt: ma cô thang · Pinyin: mó gu tāng
Tổng quan
súp nấm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 súp nấm
- Tần suất từ súp nấm
- Biên soạn mushroom soup M:wǎn/¹pán
Eng
- Cihui mushroom soup
- Tần suất từ n. mushroom soup M:wǎn/¹pán
Đức
- Handedict Pilzsuppe (S, Ess)