蘑菇多糖

ma cô đa đường

Hán Việt: ma cô đa đường

Tổng quan

Cấu tạo: 蘑 (ma) + 菇 (cô) + 多 (đa) + 糖 (đường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘑菇形的 · 多糖症 · 多糖类 · 蘑菇云 · 蘑菇汤 · 蘑菇战术 · 蘑菇戰術 · 蘑菇氨酸