蘑菇雞片 mógū-jīpiàn · ma cô kê phiến Hán Việt: ma cô kê phiến · Pinyin: mógū-jīpiàn Tổng quan Cấu tạo: 蘑 (ma) + 菇 (cô) + 雞 (kê) + 片 (phiến)Pinyinmógū-jīpiànHán Việtma cô kê phiếnCấu tạo蘑 + 菇 + 雞 + 片 · ma + cô + kê + phiến nghĩa thành phần: ma + cô + kê + phiến Nghĩa EngCihui moo goo gai pan