蘭佩杜薩島 lán pèi dù sà dǎo · lan bội đỗ tát đảo Hán Việt: lan bội đỗ tát đảo · Pinyin: lán pèi dù sà dǎo Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 佩 (bội) + 杜 (đỗ) + 薩 (tát) + 島 (đảo)Pinyinlán pèi dù sà dǎoHán Việtlan bội đỗ tát đảoCấu tạo蘭 + 佩 + 杜 + 薩 + 島 · lan + bội + đỗ + tát + đảo nghĩa thành phần: lan + bội + đỗ + tát + đảo