蘭友瓜戚 lán yǒu guā qī · lan hữu qua thích Hán Việt: lan hữu qua thích · Pinyin: lán yǒu guā qī Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 友 (hữu) + 瓜 (qua) + 戚 (thích)Pinyinlán yǒu guā qīHán Việtlan hữu qua thíchCấu tạo蘭 + 友 + 瓜 + 戚 · lan + hữu + qua + thích nghĩa thành phần: lan + hữu + qua + thích