蘭山區

lán shān qūlan san khu

Hán Việt: lan san khu · Pinyin: lán shān qū

Tổng quan

quận Lanshan của thành phố Linyi 臨沂市

Cấu tạo: 蘭 (lan) + 山 (san) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 临沂市, tỉnh Sơn Đông

Eng

  • Cihui Lanshan district of Linyi city 臨沂市; 临沂市, Shandong

Từ liên quan

Gần nghĩa

山区的 · 蘭山 · 山區 · 山区小径