蘭情蕙性 lán qíng huì xìng · lan tình huệ tính Hán Việt: lan tình huệ tính · Pinyin: lán qíng huì xìng Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 情 (tình) + 蕙 (huệ) + 性 (tính)Pinyinlán qíng huì xìngHán Việtlan tình huệ tínhCấu tạo蘭 + 情 + 蕙 + 性 · lan + tình + huệ + tính nghĩa thành phần: lan + tình + huệ + tính