蘭登書屋 lán dēng shū wū · lan đăng thư ốc Hán Việt: lan đăng thư ốc · Pinyin: lán dēng shū wū Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 登 (đăng) + 書 (thư) + 屋 (ốc)Pinyinlán dēng shū wūHán Việtlan đăng thư ốcCấu tạo蘭 + 登 + 書 + 屋 · lan + đăng + thư + ốc nghĩa thành phần: lan + đăng + thư + ốc