蘭薩羅特島

lán sà luō tè dǎo lan tát la đặc đảo

Hán Việt: lan tát la đặc đảo · Pinyin: lán sà luō tè dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (tát) + (la) + (đặc) + (đảo)