蘭質蕙心

lán zhì huì xīn lan chất huệ tâm

Hán Việt: lan chất huệ tâm · Pinyin: lán zhì huì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (chất) + (huệ) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蘭質蕙心 ánzhìhuìxīn f.e. pure heart and spirit