蘿菔 luó fú·la bặc Hán Việt: la bặc · Pinyin: luó fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即萝卜。 Cấu tạo: 蘿 (la) + 菔 (bặc)Pinyinluó fúHán Việtla bặcTừ loạidanhCấu tạo蘿 + 菔 · la + bặc nghĩa thành phần: la + bặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Củ cải Từ liên quan Gần nghĩa蘿北 · 蘿蔔 · 蘿崗 · 蘿艻 · 蘿莉 · 蘿衣 · 蘿北縣 · 蘿蔔糕