蘿衣 la y Hán Việt: la y Tổng quan (衣服)薜蘿之衣服,謂山林苦行者之衣也。性靈集三曰:「五綴持錫觀妙法,六年蘿衣啜蔬食。」☸ Cấu tạo: 萝 (la) + 衣 (y)Hán Việtla yCấu tạo萝 + 衣 · la + y nghĩa thành phần: la + y Nghĩa ViệtCihui (衣服)薜蘿之衣服,謂山林苦行者之衣也。性靈集三曰:「五綴持錫觀妙法,六年蘿衣啜蔬食。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa萝北 · 萝卜 · 萝岗 · 萝艻 · 萝莉 · 蘿菔 · 蘿蔔 · 衣兜