虀虀

tê tê

Hán Việt: tê tê

Tổng quan

Cấu tạo: 虀 (tê) + 虀 (tê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虀粉 · 虀糟 · 虀腸 · 虀臼 · 虀鹽